cycas circinalis

Học thuật
Thân thiện
cycas circinalis

A cycas circinalis plant grows in a botanical garden.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tên khoa học của một loài thực vật: Cycas circinalis tên khoa học của một loài cây thuộc chi Cycas, họ Thiên Tuế (Cycadaceae). Đây một loài cây thân gỗ, kép lông chim, hình dáng tương tự cây cọ, thường được gọi là "cây Thiên Tuế tròn" trong tiếng Việt.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Cycas circinalis is native to parts of India and Sri Lanka. (Cây Thiên Tuế tròn nguồn gốc từ một số vùng của Ấn Độ Sri Lanka.)
    • The garden features a mature Cycas circinalis. (Khu vườn một cây Thiên Tuế tròn trưởng thành.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong văn cảnh thực vật học: Tên khoa học được viết in nghiêng luôn giữ nguyên dạng Latinh, không dịch trong các tài liệu chuyên môn.
    • The study focused on the reproductive cycle of Cycas circinalis. (Nghiên cứu tập trung vào chu kỳ sinh sản của Cycas circinalis.)
Biến thể từ gần giống
  • Cycad (n): Thiên Tuế, tên gọi chung cho các loài thực vật trong bộ Cycadales.
  • Sago palm (n): Một tên gọi thông thường khác cho một số loài Cycas, mặc dù không chính xác cây cọ thật sự.
Từ đồng nghĩa
  • Queen sago: Một tên gọi thông thường bằng tiếng Anh cho loài cây này.
  • Fern palm: Tên gọi mô tả dựa trên hình dáng (cây cọ dương xỉ).
Lưu ý
  • một danh từ riêng (tên khoa học) nên không cụm động từ (phrasal verbs) hay thành ngữ (idioms) đi kèm trực tiếp.
  • Trong tiếng Việt, tên gọi phổ biến nhất là "cây Thiên Tuế tròn" hoặc đơn giản "Thiên Tuế".
cycas circinalis

A cycas circinalis plant grows in a botanical garden.

Noun
  1. cây Thiên Tuế tròn

Từ đồng nghĩa